Bản dịch của từ 儉 trong tiếng Việt
儉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
儉 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Xem chữ “俭” (tiết kiệm, giản dị, không phung phí)
见“俭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆM】
- Các biến thể:
- 俭, 倹, 𠈏
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笕
鹸
蠒
詃
彅
䵡
䩆
㔓
藆
筧
䮿
剪
𠇡
𠏅
𠌲
僆
㒟
𠐩
𠐝
𠋈
𠌰
𠊿
𠍏
𠉀
䁠
槵
䦠
誴
𠏡
樂
僻
瑩
論
䠀
䫀
魧
