Bản dịch của từ 儋崖 trong tiếng Việt

儋崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

儋崖 (Danh từ)

dān yá
01

Tên ghép địa danh: chỉ vùng儋州崖州 (cả vùng nay thuộc đảo Hải Nam). Cũng dùng rộng để chỉ miền Nam hoang mạc/hoang dã.

儋州与崖州的合称。在今海南岛。亦泛指南方荒蛮之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儋崖

dān

Các từ liên quan

儋书
儋何
儋石
儋石之储
儋耳
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
儋
Bính âm:
【Dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép