Bản dịch của từ 儋石 trong tiếng Việt
儋石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
儋石 (Danh từ)
【dān shí】
01
Đơn vị đo lường nông sản truyền thống (một loại '石' để cân/đong lúa, quy ước xưa gọi là 儋石)
1.儋受一石,故称儋石。用以计量谷物。儋,石罂。一说一石为石,二石为儋,谓一人所担。
Ví dụ
02
Một lượng rất ít gạo; gọi tắt số hạt gạo ít ỏi (nghĩa chuyển là «ít ỏi, thừa thãi không đáng kể»)
2.借指少量米粟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儋石
dān
儋
shí
石
Các từ liên quan
儋书
儋何
儋崖
儋石之储
儋耳
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【Dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 擔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匰
癉
躭
聸
擔
眈
殚
愖
鿕
簞
𠕑
頕
噉
㵅
憺
癉
䨢
蛋
霮
醈
惔
憚
馾
擔
係
𠇾
偔
偪
侽
倔
做
𠋮
𠈦
𠈼
伺
伳
稸
斢
蕑
撴
趡
㻴
寭
㯉
䮄
𠏉
㦓
憪
儋州
儋州市
