Bản dịch của từ 儋耳 trong tiếng Việt
儋耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
儋耳 (Danh từ)
【dān ěr】
01
Một thứ trang sức cổ của các dân tộc miền Tây Nam (xưa): chạm khắc da má nối tới tai, chia thành nhiều dải treo xuống tới vai, dùng để trang điểm.
1.一种古代西南方少数民族的风俗。雕镂其颊,皮连耳廓,分为数支,下垂至肩,作为妆饰。
Ví dụ
02
Tên nước cổ ở miền Bắc (triều đại/cường quốc cổ đại, tên địa danh lịch sử)
2.古代北方国名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một nước/quận ở phía nam thời cổ (còn gọi là 离耳), sau thuộc Hán triều, nay là huyện 儋 ở đảo Hải Nam
3.古代南方国名。又名离耳。汉元鼎六年内属,称儋耳郡。在今海南岛儋县。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儋耳
dān
儋
ěr
耳
Các từ liên quan
儋书
儋何
儋崖
儋石
儋石之储
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【Dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
- Các biến thể:
- 擔
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匰
癉
躭
聸
擔
眈
殚
愖
鿕
簞
𠕑
頕
噉
㵅
憺
癉
䨢
蛋
霮
醈
惔
憚
馾
擔
係
𠇾
偔
偪
侽
倔
做
𠋮
𠈦
𠈼
伺
伳
稸
斢
蕑
撴
趡
㻴
寭
㯉
䮄
𠏉
㦓
憪
儋州
儋州市
