Bản dịch của từ 儌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Danh từ)

jiǎo
01

Chỉ vì may mắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gặp hên; may mắn; gặp may

(儌倖) 由于偶然的原因而得到成功或免去灾害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儌
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIÊU】
Các biến thể:
僥, 憿
Hình thái radical:
⿰亻敫
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép