Bản dịch của từ 儌外 trong tiếng Việt

儌外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

儌外 (Danh từ)

jiǎo wài
01

Ngoài biên giới; ngoài phạm vi (vùng ngoài ranh giới). Hán-Việt: '' = (giao, ranh).

边界外;域外。儌,通“徼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儌外

jiǎo

wài

Các từ liên quan

儌幸
儌福
儌遮
外三关
外丧
外丹
外主
儌
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIÊU】
Các biến thể:
僥, 憿
Hình thái radical:
⿰亻敫
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép