Bản dịch của từ 儌幸 trong tiếng Việt

儌幸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

儌幸 (Tính từ)

jiǎo xìng
01

Xem “may mắn”: may mắn, may rủi, may mắn (sách cổ hoặc chữ viết)

见“僥幸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儌幸

jiǎo

xìng

Các từ liên quan

儌外
儌福
儌遮
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
儌
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIÊU】
Các biến thể:
僥, 憿
Hình thái radical:
⿰亻敫
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép