ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儌遮
Bảng phân tích âm vị 儌
Jiǎo
Chặn lại, ngăn cản (đón bắt, cản người/việc);儌作通“邀”,有拦截、邀請之意
拦截。儌,通“邀”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiǎo
儌
zhē
遮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép