Bản dịch của từ 儌遮 trong tiếng Việt

儌遮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

儌遮 (Động từ)

jiǎo zhē
01

Chặn lại, ngăn cản (đón bắt, cản người/việc);儌作通”,有拦截邀請之意

拦截。儌,通“邀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儌遮

jiǎo

zhē

Các từ liên quan

儌外
儌幸
儌福
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
儌
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIÊU】
Các biến thể:
僥, 憿
Hình thái radical:
⿰亻敫
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép