Bản dịch của từ 儍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

shǎ
01

Ngốc nghếch, dại dột (như người 'sá' không biết gì)

同“傻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

儍
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,𡕰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丶丶丶丶乚丨丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép