Bản dịch của từ 儍劲儿 trong tiếng Việt
儍劲儿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎ | ㄕㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
儍劲儿 (Tính từ)
【shǎ jìn er】
01
Cái kiểu ngớ ngẩn, ngốc nghếch nhưng có chút cố chấp/đầy khí thế (ví dụ: 'cái phong cách ngớ ngẩn ấy khiến người ta vừa bực vừa buồn cười')
傻气的样子。。如:「瞧你那股傻劲儿,真是让人好气又好笑。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Nói) Đề cập đến khả năng làm việc một cách thô bạo, bốc đồng hoặc bốc đồng ngu ngốc; thường có nghĩa là thiếu tính linh hoạt hoặc kỹ năng. Ví dụ: Chỉ dựa vào năng lượng ngu ngốc sẽ không tồn tại được lâu.
形容人力气大或一味凭力气做事。。如:「这件事光凭着傻劲儿蛮干是行不通的,必须靠点儿技巧。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儍劲儿
shǎ
儍
jìn
劲
er
儿
