Bản dịch của từ 儍头傻脑 trong tiếng Việt
儍头傻脑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎ | ㄕㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
儍头傻脑 (Tính từ)
【shǎ tóu shǎ nǎo】
01
Ngờ nghệch, ngơ ngác, đầu óc ngớ ngẩn (thường chỉ tính cách hơi ngốc hoặc vụng về)
糊涂傻气,不够开通。。红楼梦.第九十九回:「夫妻固然要和气,也得有个分寸儿,我爱宝丫头就在这尊重上头。只是我愁着宝玉还是那么傻头傻脑的。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儍头傻脑
shǎ
儍
tóu
头
shǎ
傻
nǎo
脑
