ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儍蛋
Bảng phân tích âm vị 儍
Shǎ
Kẻ ngốc; thằng ngu (lời gọi thân mật, hơi khinh miệt hoặc mỉa mai)
傻瓜。。如:「外面下着大雨,这傻蛋还在路灯下痴痴的等。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎ
儍
dàn
蛋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép