Bản dịch của từ 儍角 trong tiếng Việt

儍角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇN/AN/AN/A

儍角 (Danh từ)

shǎ jiǎo
01

Kẻ ngốc, người dại dột (chỉ người ngu ngơ, thường gặp trong truyện cổ, kịch mục)

称愚痴的人。多见于小说中。。元.王实甫.西厢记.第一本.第三折:「姐姐,我不知他想甚么哩,世上有这等傻角!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儍角

shǎ

jiǎo

儍
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,𡕰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丶丶丶丶乚丨丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép