Bản dịch của từ 儎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zài
01

Vật để chở, như hàng hóa trên xe tải (nhớ câu: 'tải hàng lên xe')

運載的東西:卸~。過~。

Ví dụ
02

Đồng nghĩa với '', nghĩa là vận tải, chở

同“載”,運載。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儎
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,載
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一一丨乚一一一丨乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép