Bản dịch của từ 儑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Án

ㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

án
01

Chán nản, mất hết hy vọng, tâm trạng uể oải như lá vàng rơi (giống như 'án' trong 'án binh bất động' – không còn động lực).

心灰意懒,情绪不高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儑
Bính âm:
【án】【ㄢˊ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,亻,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép