Bản dịch của từ 儒家思想 trong tiếng Việt

儒家思想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒家思想 (Danh từ)

rú jiā sī xiǎng
01

Tư duy Nho giáo

儒家思想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư tưởng Nho giáo

儒家思想

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒家思想

jiā

xiǎng

儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép