Bản dịch của từ 儒雅风流 trong tiếng Việt

儒雅风流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

儒雅风流 (Tính từ)

rú yǎ fēng liú
01

Nho nhã, phong lưu; thanh lịch và tao nhã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儒雅风流

fēng

liú

Các từ liên quan

儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
风世
风丝
风丝不透
流丐
流丸
流丽
流习
儒
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHO】
Các biến thể:
㐵, 偄, 𠍶, 𣽈
Hình thái radical:
⿰,亻,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép