Bản dịch của từ 儓佟 trong tiếng Việt
儓佟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
儓佟 (Danh từ)
【tái tóng】
01
Tài Đồng (名) — tên người; thời Đông Hán có ẩn士 ở Vũ An Sơn, khoét hang ở núi làm nơi cư trú (nhân vật ẩn dật, ghi trong Hậu Hán thư《逸民传》).
台佟,东汉隐士,隐于武安山,凿穴为居。事见《后汉书.逸民传》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儓佟
tái
儓
tóng
佟
Các từ liên quan
儓儗
佟夷
