Bản dịch của từ 儓佟 trong tiếng Việt

儓佟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

儓佟 (Danh từ)

tái tóng
01

Tài Đồng () — tên người; thời Đông Hán có ẩn ở Vũ An Sơn, khoét hang ở núi làm nơi cư trú (nhân vật ẩn dật, ghi trong Hậu Hán thư《逸民传》).

台佟,东汉隐士,隐于武安山,凿穴为居。事见《后汉书.逸民传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儓佟

tái

tóng

Các từ liên quan

儓儗
佟夷
儓
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㒗, 嬯
Hình thái radical:
⿰亻臺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép