Bản dịch của từ 儓儗 trong tiếng Việt

儓儗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

儓儗 (Tính từ)

tái nǐ
01

Chậm hiểu, ngốc nghếch, đầu óc lẫn lộn (từ cổ/hiếm - chỉ trạng thái ngu độn, mê muội)

痴呆,愚钝无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儓儗

tái

Các từ liên quan

儓佟
儗不于伦
儗屈
儗非其伦
儓
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
㒗, 嬯
Hình thái radical:
⿰亻臺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép