Bản dịch của từ 儗 trong tiếng Việt
儗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | n | i | thanh hỏi |
儗 (Động từ)
【nǐ】
01
Nghĩ; nghĩ ra
同'拟'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuẩn bị; dự định
准备,打算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Do dự
迟疑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trì trệ; đình trệ
凝滞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nghi ngờ
疑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
