Bản dịch của từ 儗屈 trong tiếng Việt

儗屈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

儗屈 (Động từ)

nǐ qū
01

mời (kính trọng) ai đó đến, xin người có địa vị cao ghé thăm (ý tỏ lòng cung kính)

拟请屈尊(光临)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儗屈

Các từ liên quan

儗不于伦
儗非其伦
屈一伸万
屈临
儗
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻疑
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép