Bản dịch của từ 儘 trong tiếng Việt
儘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
儘 (Tính từ)
(Hình thanh: từ người, âm盡. Nghĩa là người tận dụng hết mọi thứ có thể.)
(形聲,从人,盡聲。盡者器之中空,故人竭其所有或所能為儘。)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cố gắng hết sức, làm đến mức tối đa (như 'cố gắng sớm', 'làm hết sức').
儘量,儘可能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có nghĩa giống 'tối', dùng trước từ chỉ phương hướng (như 'hướng nam nhất định').
意思同“最”,用在方位詞的前面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Luôn luôn, thường xuyên (như 'luôn luôn như vậy').
老是;總。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Phương ngữ) Giữ cho việc gì đó tiếp tục diễn ra liên tục.
〈方〉∶保持某種事情的連續性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
儘 (Trạng từ)
Giới hạn trong phạm vi nhất định, không vượt quá (như 'xử lý xong trong một ngày').
表示以某個範圍爲界限,不得超過。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ưu tiên, nhường trước (như 'nhường chỗ tốt', 'ăn phần ngon').
讓先。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bất kể, dù cho (như 'dù có gì xảy ra').
任憑,縱使
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc 'jìn'.
另見jìn
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẪN】
- Các biến thể:
- 侭, 尽, 盡
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,盡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨一丶丶丶丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
