Bản dịch của từ 儝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

qióng
01

Ở lại, đợi chờ (như câu 'đợi chờ như bổng trông mong')

待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儝
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,榮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép