ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儞
Bảng phân tích âm vị 儞
Nǐ
Nẻ; như 'nứt nẻ; cười nắc nẻ'; Bạn; bạn bè
这是一个用于称呼对方的代词,通常用于口语中,表示亲密或随意的关系。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép