Bản dịch của từ 償 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

(Động từ)

cháng
01

Thỏa mãn, thực hiện nguyện vọng (như thực hiện ước nguyện) – 'tráng' cũng có nghĩa làm cho tròn đầy, vừa ý

滿足,實現。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Nhân () và âm Thưởng (), gốc nghĩa là trả lại, bồi thường

(形聲。从人,賞聲。本義:歸還,賠償)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Báo đáp, trả ơn hoặc trả thù (như trả oán) – nhớ như 'tráng' nghĩa là đáp lại, không để ân oán tồn đọng

報答;酬報。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bù đắp, đền bù, bồi thường (như đền tội, trả giá) – như 'tráng' nghĩa là bù đắp cho đủ, không thiệt hại

補償,抵償

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trả lại, hoàn trả, bồi thường (như trả nợ, hoàn tiền) – dễ nhớ như 'tráng' nghĩa là trả lại cho tròn nghĩa vụ

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

償
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,賞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép