Bản dịch của từ 儢 trong tiếng Việt
儢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
儢 (Tính từ)
【lǚ】
01
〔~~〕cảm giác lười biếng, uể oải như muốn nằm dài ra nghỉ ngơi (giống như 'lười' trong tiếng Việt).
〔~~〕懒散、懈怠的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm trạng không bằng lòng, cảm thấy bất mãn hoặc không công bằng trong lòng.
心不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
