Bản dịch của từ 儢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~~〕cảm giác lười biếng, uể oải như muốn nằm dài ra nghỉ ngơi (giống như 'lười' trong tiếng Việt).

〔~~〕懒散、懈怠的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm trạng không bằng lòng, cảm thấy bất mãn hoặc không công bằng trong lòng.

心不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儢
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
𡣭, 𠐳
Hình thái radical:
⿰,亻,慮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一乚丿一乚丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép