Bản dịch của từ 儥 trong tiếng Việt
儥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
儥 (Động từ)
【yù】
01
Bán hàng hóa (như trong câu cổ: kiểm tra gian dối mà bán hàng giả để phạt)
卖。《周禮•地官•胥師》:“察其詐偽飾行儥慝者,而誅罰之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mua hàng hóa (như trong câu cổ: dùng đo lường để mua bán)
买。《周禮•地官•司市》:“以量度成賈而徵儥。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 覿, 鬻, 俼, 𧸇, 𧷏
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硲
鹬
鴥
遇
喩
澚
礖
彧
軉
灹
俞
栯
𠏃
𠎑
仿
侇
偽
傠
俨
倴
𠌥
𠈋
偶
什
穖
檅
謢
穟
䳏
䈽
罆
謧
謗
擊
總
鍇
