Bản dịch của từ 儥买 trong tiếng Việt

儥买

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

儥买 (Động từ)

yù mǎi
01

Bán đi; xuất bán (cổ vật, hàng hóa…)

2.出卖,出售。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mua bán; giao dịch (trao đổi hàng hóa hoặc mua bán dịch vụ)

1.买卖;交易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儥买

mǎi

Các từ liên quan

儥卖
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
儥
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
覿, 鬻, 俼, 𧸇, 𧷏
Hình thái radical:
⿰,亻,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép