Bản dịch của từ 儥卖 trong tiếng Việt
儥卖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
儥卖 (Động từ)
【yù mài】
01
Bán; rao bán (cách viết cổ: 鬻卖),tức là đem đồ vật hay hàng hóa trao đổi lấy tiền
鬻卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儥卖
yù
儥
mài
卖
Các từ liên quan
儥买
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 覿, 鬻, 俼, 𧸇, 𧷏
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,賣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硲
鹬
鴥
遇
喩
澚
礖
彧
軉
灹
俞
栯
𠏃
𠎑
仿
侇
偽
傠
俨
倴
𠌥
𠈋
偶
什
穖
檅
謢
穟
䳏
䈽
罆
謧
謗
擊
總
鍇
