Bản dịch của từ 儧 trong tiếng Việt
儧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎn | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
儧 (Động từ)
【zǎn】
01
Tích trữ, gom góp (như gom vàng bạc, tài sản như trong truyện)
积蓄;积聚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ví dụ như: tiền tản (tiền tích trữ); tản tích (thu gom); tản na (thống kê, tổng hợp)
又如:儧钱(积蓄钱财);儧积(聚敛);儧那(统计,总括地核计)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thúc giục, làm nhanh lên (như thúc giục làm xe, vận chuyển)
赶快,加快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ví dụ như: tản vận (thúc vận chuyển); tản tạo (thúc làm nhanh)
又如:儧运(赶运;催运);儧造(赶造)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
