Bản dịch của từ 儧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

(Động từ)

zǎn
01

Tích trữ, gom góp (như gom vàng bạc, tài sản như trong truyện)

积蓄;积聚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ví dụ như: tiền tản (tiền tích trữ); tản tích (thu gom); tản na (thống kê, tổng hợp)

又如:儧钱(积蓄钱财);儧积(聚敛);儧那(统计,总括地核计)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thúc giục, làm nhanh lên (như thúc giục làm xe, vận chuyển)

赶快,加快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ví dụ như: tản vận (thúc vận chuyển); tản tạo (thúc làm nhanh)

又如:儧运(赶运;催运);儧造(赶造)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儧
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,賛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép