Bản dịch của từ 儬 trong tiếng Việt
儬
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
儬 (Trạng từ)
【qìng】
01
Theo cách đọc cổ, dùng trong từ cổ hoặc âm đầu tiên của một chuỗi âm (như 'khởi đầu').
《集韻》楚慶切,去映,初。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạnh giá, rét buốt như mùa đông miền Bắc Việt Nam.
寒冷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 㵾
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,靚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一一丨一丿乚一一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罄
綮
箐
親
䌠
濪
䋯
靘
碃
磬
亲
櫦
傰
𠋴
𠇕
𠐧
𠐉
𠉜
𠌬
傂
僴
估
仅
佶
䠗
癅
顀
龠
䞆
臁
鍓
趨
䳍
䁭
縰
臌
