Bản dịch của từ 儭 trong tiếng Việt
儭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
儭 (Động từ)
【chèn】
01
Để hỗ trợ
协助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm từ thiện
施舍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯, 親, 𠋆
- Hình thái radical:
- ⿰亻親
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞋
榇
趂
讖
趁
衬
齓
龀
襯
稱
櫬
齔
𠏗
儲
𠎟
伜
𠏕
𠉄
𠇪
𠎾
𠋠
㑆
伊
偾
曛
藙
㶆
䫝
瀍
䥄
䱘
餹
繣
鵔
軀
𠖡
