Bản dịch của từ 儭钱 trong tiếng Việt

儭钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

儭钱 (Danh từ)

chèn qián
01

Tiền bố thí cho tăng sĩ; chèn qián: kiếm tiền; kiếm lợi nhuận

赚钱; 通过工作或投资等方式获得金钱的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儭钱

chèn

qián

儭
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
襯, 親, 𠋆
Hình thái radical:
⿰亻親
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép