Bản dịch của từ 儰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wěi
01

Cảnh tượng con thuyền lắc lư, chòng chành như đang chơi vơi trên sóng nước (giúp nhớ hình ảnh thuyền trên sông Việt Nam).

船晃摇的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儰
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
Hình thái radical:
⿰,亻,蒍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép