Bản dịch của từ 儱偅 trong tiếng Việt
儱偅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
儱偅 (Tính từ)
【lǒng zhòng】
01
Tướng mạo, thái độ không ngay thẳng; điệu bộ hoặc vẻ bề ngoài gian trá, không ngay thẳng (từ cổ)
1.行不正貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vẻ mặt không được thuận lợi; gặp vận không tốt, bị xem thường (tư thế, sắc mặt tỏ ra không được may mắn)
2.不遇貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儱偅
lǒng
儱
zhòng
偅
Các từ liên quan
儱侗
儱倲
- Bính âm:
- 【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Hình thái radical:
- ⿰亻龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篭
篢
垅
笼
拢
隴
䡁
籠
壟
攏
㴳
垄
昽
槞
龙
隆
砻
篭
驡
龒
䙪
嶐
胧
栊
梇
㳥
㟖
徿
哢
㢅
硦
㑝
弄
㛞
贚
侏
𠑇
𠋛
𠋂
伃
𠍹
𠊇
𠑀
俫
傄
供
㒩
獸
貚
黢
㦥
旟
譝
顛
豷
鵴
𠐻
蘆
镲
儱侗
