Bản dịch của từ 儳焉 trong tiếng Việt
儳焉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
儳焉 (Tính từ)
【chán yān】
01
Thái độ khinh thường, không nghiêm túc, xem nhẹ vấn đề hoặc người khác.
1.轻贱貌;不庄重貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất an, không yên tâm, trạng thái bồn chồn, lo lắng
3.不安宁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không cẩn thận, thiếu thận trọng, hành động một cách vội vàng, hấp tấp
4.轻率,不慎重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Thái độ hoặc hành vi thoải mái, buông thả, không kiềm chế, phóng túng.
2.引申为放纵恣肆貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儳焉
chán
儳
yān
焉
Các từ liên quan
儳乱
儳互
儳儳
儳和
儳妇
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 𢖞
- Hình thái radical:
- ⿰亻毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
劖
蟬
儃
㢆
鄽
纒
緾
䂁
缠
禪
螹
䵐
摲
剗
颤
硟
刬
忏
幨
顫
㙴
䠨
䴼
𠋫
份
倨
俇
仼
𠉮
偞
𠉍
㒘
伺
㑶
𠏵
鏮
蹯
殰
䮟
韡
騪
耯
礟
襦
瀗
闝
羶
儳岩
