Bản dịch của từ 儳羼 trong tiếng Việt
儳羼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
儳羼 (Tính từ)
【chán chàn】
01
Lẫn lộn, hỗn tạp, không rõ ràng
混杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儳羼
chán
儳
chàn
羼
Các từ liên quan
儳乱
儳互
儳儳
儳和
儳妇
羼入
羼厕
羼名
羼和
羼戏
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 𢖞
- Hình thái radical:
- ⿰亻毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
劖
蟬
儃
㢆
鄽
纒
緾
䂁
缠
禪
螹
䵐
摲
剗
颤
硟
刬
忏
幨
顫
㙴
䠨
䴼
𠋫
份
倨
俇
仼
𠉮
偞
𠉍
㒘
伺
㑶
𠏵
鏮
蹯
殰
䮟
韡
騪
耯
礟
襦
瀗
闝
羶
儳岩
