Bản dịch của từ 儳道 trong tiếng Việt
儳道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
儳道 (Danh từ)
【chán dào】
01
Đường tắt; chán dào; đường đi chậm chạp; không có mục tiêu rõ ràng
慢慢走的路;没有明确的目标。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儳道
chán
儳
dào
道
Các từ liên quan
儳乱
儳互
儳儳
儳和
儳妇
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 𢖞
- Hình thái radical:
- ⿰亻毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
劖
蟬
儃
㢆
鄽
纒
緾
䂁
缠
禪
螹
䵐
摲
剗
颤
硟
刬
忏
幨
顫
㙴
䠨
䴼
𠋫
份
倨
俇
仼
𠉮
偞
𠉍
㒘
伺
㑶
𠏵
鏮
蹯
殰
䮟
韡
騪
耯
礟
襦
瀗
闝
羶
儳岩
