Bản dịch của từ 儴佉 trong tiếng Việt
儴佉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
儴佉 (Danh từ)
【ráng qū】
01
Tên người/王 (梵名) trong thần thoại Ấn Độ: chỉ vị “轉輪王” (vua xoay bánh xe) — một tước hiệu vua vĩ đại trong Phật教/梵語 truyền thuyết
梵语。印度古代神话中国王名,即转轮王。也写作“禳佉”﹑“蠰佉”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儴佉
ráng
儴
qū
佉
Các từ liên quan
儴佯
儴徉
佉仓
佉卢
佉卢文字
佉卢虱咤
佉楼
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 仩
- Hình thái radical:
- ⿰亻襄
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓤
䉴
禳
穰
穣
鬤
躟
勷
蘘
獽
㚂
瀼
𠆝
鱜
驤
乡
勷
萫
葙
纕
鄕
啍
襄
厢
𠏨
俚
供
偝
㑨
伷
俯
偙
𠋚
俐
㒚
傡
麖
覸
䥓
邍
㶄
旟
瀳
櫥
镽
糩
𠁺
瀤
