Bản dịch của từ 儴佯 trong tiếng Việt

儴佯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráng

ㄖㄤˊrangthanh sắc

儴佯 (Động từ)

ráng yáng
01

Đi dạo, thong thả đi lại (cũng viết là “儴徉”)

1.亦作“儴徉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lang thang, đi dạo không mục đích; lảng vảng

2.游荡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儴佯

ráng

yáng

Các từ liên quan

儴佉
儴徉
佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
儴
Bính âm:
【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻襄
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép