Bản dịch của từ 儴徉 trong tiếng Việt
儴徉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráng | ㄖㄤˊ | r | ang | thanh sắc |
儴徉 (Động từ)
【ráng yáng】
01
Đi dạo, thong thả bước đi (như “徜徉”) — đi loanh quanh, thong thả thưởng ngoạn
见“儴佯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儴徉
ráng
儴
yáng
徉
Các từ liên quan
儴佉
儴佯
徉徉
徉徜
徉狂
徉长
徉长而去
- Bính âm:
- 【ráng】【ㄖㄤˊ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 仩
- Hình thái radical:
- ⿰亻襄
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓤
䉴
禳
穰
穣
鬤
躟
勷
蘘
獽
㚂
瀼
𠆝
鱜
驤
乡
勷
萫
葙
纕
鄕
啍
襄
厢
𠏨
俚
供
偝
㑨
伷
俯
偙
𠋚
俐
㒚
傡
麖
覸
䥓
邍
㶄
旟
瀳
櫥
镽
糩
𠁺
瀤
