Bản dịch của từ 儵煜 trong tiếng Việt
儵煜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
儵煜 (Tính từ)
【shū yù】
01
Rực sáng; lấp lánh (mô tả vẻ sáng chói, rực rỡ)
1.闪耀貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng chói, rực rỡ; vẻ sáng rõ, tươi sáng (mô tả ánh sáng hoặc vẻ mặt)
2.光彩鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儵煜
shū
儵
yù
煜
Các từ liên quan
儵儵
儵忽
儵敻
儵昱
煜明
煜炜
煜煜
煜熠
煜爚
