Bản dịch của từ 儵煜 trong tiếng Việt

儵煜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

儵煜 (Tính từ)

shū yù
01

Rực sáng; lấp lánh (mô tả vẻ sáng chói, rực rỡ)

1.闪耀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sáng chói, rực rỡ; vẻ sáng rõ, tươi sáng (mô tả ánh sáng hoặc vẻ mặt)

2.光彩鲜明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儵煜

shū

Các từ liên quan

儵儵
儵忽
儵敻
儵昱
煜明
煜炜
煜煜
煜熠
煜爚
儵
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
𡤥, 𨤨, 倏, 鯈
Hình thái radical:
⿲亻丨⿱夂黑
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép