Bản dịch của từ 儵眒 trong tiếng Việt
儵眒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
儵眒 (Tính từ)
【shū shēn】
01
古字,作“儵胂”等異體字,字義不詳(屬罕見人名、古書用字或專用詞)。可記為古字、罕用字、異體。
1.亦作“儵胂”。亦作“儵?”。
Ví dụ
02
Rất nhanh, nhanh như chớp; tỏ vẻ nhanh chóng (tốc độ, hành động)
2.迅疾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儵眒
shū
儵
shēn
眒
Các từ liên quan
儵儵
儵忽
儵敻
儵昱
眒忽
