Bản dịch của từ 儺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊnuothanh sắc

(Danh từ)

nuó
01

(Hình thanh. Chữ tượng trưng cho người đi bộ có bước đi đều đặn, nhịp nhàng như nhạc điệu)

(形聲。从人,難聲。本義:步行有節度)

Ví dụ
02

Lễ hội cổ xưa để xua đuổi tà ma gây bệnh dịch, giống như nghi lễ trừ tà trong văn hóa Việt

指古迎神賽會

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự tiết chế, kiềm chế; hành động giữ nhịp điệu đều đặn như đi bộ có trật tự

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

儺
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NẶC】
Các biến thể:
傩, 𠉗, 𠹈, 𩙎
Hình thái radical:
⿰,亻,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép