Bản dịch của từ 儻 trong tiếng Việt
儻

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
儻 (Tính từ)
(Hình thanh) Từ gốc chỉ người sống thoáng, không gò bó theo tục lệ, như người bạn thân thoải mái, dễ gần.
(形聲。從人,黨聲。本義: 灑脫不拘,不拘於俗)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thoải mái, phóng khoáng, không gò bó; dễ nhớ như người bạn tảng đá vững chãi, không bị ràng buộc.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lơ đãng, mất phương hướng như người đi lạc giữa cánh đồng rộng, tâm trạng mông lung.
悵然自失,恍惚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chính trực, thẳng thắn như lời nói tảng đá không cong vênh.
正直。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng lớn, bao la như cánh đồng tảng đá trải dài vô tận.
廣大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thảnh thơi, ung dung như người đi dạo trên tảng đá giữa thiên nhiên yên bình.
安閒自得。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【TẢNG】
- Các biến thể:
- 傥, 尚, 黨, 躺, 尙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
