Bản dịch của từ 儽然 trong tiếng Việt
儽然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
儽然 (Tính từ)
【léi rán】
01
Buồn rầu, ủ rũ; vẻ thất thần, tinh thần suy sụp (chỉ trạng thái tiêu điều, nản chí)
1.颓丧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mệt mỏi, kiệt sức, vẻ mặt mệt rũ (tình trạng suy nhược, uể oải)
2.疲困貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儽然
léi
儽
rán
然
Các từ liên quan
儽儽
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LUY】
- Các biến thể:
- 傫, 裸, 㒍
- Hình thái radical:
- ⿰亻纍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絫
鑘
攂
礌
罍
鱩
㗊
㹎
䉓
累
蘲
䨓
𠍄
㒊
𠊱
侗
𠈟
佊
𠎹
依
偟
侞
倰
償
䳾
籦
齰
劚
鷱
鼶
囐
㪻
鱝
鼷
鱛
䠭
