Bản dịch của từ 儾软 trong tiếng Việt

儾软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàng

ㄋㄤˋnangthanh huyền

儾软 (Tính từ)

nàng ruǎn
01

Yếu ớt, mảnh khảnh, yếu đuối (tương tự “孱弱”); có thể dùng mô tả sức khỏe hoặc phong thái yếu kém

犹言孱弱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儾软

nàng

ruǎn

Các từ liên quan

儾惴
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
儾
Bính âm:
【nàng】【ㄋㄤˋ】【NANG】
Các biến thể:
𦈃, 𧟘, 齉
Hình thái radical:
⿰亻囊
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép