ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿事
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Từ vùng miền chỉ chuyện xấu, điều không tốt, việc tai hại
方言。坏事。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
shì
事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép