Bản dịch của từ 儿事 trong tiếng Việt

儿事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿事 (Danh từ)

ér shì
01

Từ vùng miền chỉ chuyện xấu, điều không tốt, việc tai hại

方言。坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿事

ér

shì

Các từ liên quan

儿侬
儿剧
儿化
儿啼
儿啼帖
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép