ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿化韵
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Vần cuốn lưỡi (một số từ hoặc âm tiết được thêm âm uốn lưỡi '儿' (er) vào cuối)
汉语北方方言中,某些词或音节末尾加上卷舌音“儿”的一种语音现象
ér
儿
huà
化
yùn
韵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép