Bản dịch của từ 儿夫 trong tiếng Việt

儿夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿夫 (Danh từ)

ér fū
01

Từ cổ dùng để chỉ người chồng, khi người vợ xưng hô với chồng mình.

古代妇女自称其丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿夫

ér

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép